Tên hóa học:
Trimethyleneglycol di(p-aminobenzoate);1,3-Propanediol bis(4-aminobenzoate) ; CUA-4
PROPYLENE GLYCOL BIS (4-AMINOBENZOATE);Versalink 740M;Vibracure A 157
Công thức phân tử:C17H18N2O4
Khối lượng phân tử:314.3
Số CAS:57609-64-0
THÔNG SỐ KỸ THUẬT & ĐẶC TÍNH TIÊU BIỂU
Hình thức: Bột màu trắng nhạt hoặc màu sáng
Độ tinh khiết (bằng sắc ký khí), %: tối thiểu 98.
Hàm lượng nước, %: tối đa 0,20.
Trọng lượng tương đương: 155~165
Tỷ trọng tương đối (25℃): 1,19~1,21
Điểm nóng chảy, ℃: ≥124.
TÍNH NĂNG & ỨNG DỤNG
TMAB là một diamine thơm có cấu trúc phân tử đối xứng chứa nhóm ester với điểm nóng chảy cao hơn.
TMAB chủ yếu được sử dụng làm chất đóng rắn cho tiền polyme polyurethane và nhựa epoxy. Nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng chất đàn hồi, chất phủ, chất kết dính và chất trám kín.
Nó có phạm vi xử lý rộng. Hệ thống chất đàn hồi có thể được đúc bằng tay hoặc tự động. Nó phù hợp hơn với quy trình đúc nóng với tiền polyme urethane loại TDI (80/20). Chất đàn hồi polyurethane có các đặc tính tuyệt vời, chẳng hạn như tính chất cơ học tốt, khả năng chịu nhiệt, khả năng chống thủy phân, tính chất điện, khả năng kháng hóa chất (bao gồm khả năng chống dầu, dung môi, độ ẩm và ozone).
Độ độc của TMAB rất thấp, thuộc loại Ames âm tính. TMAB đã được FDA phê duyệt và có thể được sử dụng trong sản xuất chất đàn hồi polyurethane dùng để tiếp xúc với thực phẩm.
BAO BÌ
40KG/THÙNG
KHO.
Đậy kín các hộp đựng và bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Thời hạn sử dụng: 2 năm.