Tên hóa học:Diphenylamine
Công thức tính trọng lượng:169,22
Công thức:C12H11N
Số CAS:122-39-4
Mã số EINECS:204-539-4
Thông số kỹ thuật:
| Mục | Thông số kỹ thuật |
| Vẻ bề ngoài | Vảy màu trắng và nâu nhạt |
| Diphenylamine | ≥99,60% |
| Điểm sôi thấp | ≤0,30% |
| Điểm sôi cao | ≤0,30% |
| Aniline | ≤0,10% |
Ứng dụng:
Diphenylamine chủ yếu được sử dụng để tổng hợp chất chống oxy hóa cho cao su, thuốc nhuộm, chất trung gian trong dược phẩm, chất chống oxy hóa cho dầu bôi trơn và chất ổn định thuốc súng.
Kho:
Bảo quản các hộp đựng kín ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
Đóng gói và bảo quản:
1. Túi giấy ép đùn có lót màng polyethylene - Khối lượng tịnh 25kg/Thùng sắt mạ kẽm - Khối lượng tịnh 210kg/ISOTANK.
2. Bảo quản sản phẩm ở nơi thoáng mát, khô ráo, tránh xa các vật liệu không tương thích.