Tên sản phẩm: Bis-Ethylhexyloxyphenol Methoxyphenyl Triazine (BEMT), Bemotrizinol, 2,2′-[6-(4-Methoxyphenyl)-1,3,5-triazine-2,4-diyl]bis[5-[(2-ethylhexyl)oxy]phenol]
Công thức phân tử:C38H49N3O5
Khối lượng phân tử:627,81
Số CAS: 187393-00-6
Thông số kỹ thuật:
Hình thức: Bột màu vàng nhạt đến vàng.
Mùi (Cảm quan): Đặc trưng
Nhận dạng: IR
Độ tinh khiết (HPLC): 98,00% tối thiểu
Tổng lượng tạp chất (HPLC): tối đa 2,00%
Độ hấp thụ (UV-VIS, 10mg/L propan-2-ol, 341nm, 1cm): 0,790 phút
Hấp thụ (UV-VIS, pha loãng 1%/1cm): 790 phút
Chất dễ bay hơi: tối đa 0,50%
Hg: tối đa 1000 ppb
Ni: tối đa 3000ppb
Nồng độ tối đa: 3000ppb
Cd: tối đa 5000 ppb
Chì: Tối đa 10000 ppb
Sb: tối đa 10000ppb
Ứng dụng:
UV-SĐây là một chất lọc tia UV phổ rộng tan trong dầu và cũng nổi tiếng về độ bền quang học. Nó thường được sử dụng như một chất lọc tia UV và chất ổn định quang học.
Bưu kiện:25KG/thùng, hoặc đóng gói theo yêu cầu của khách hàng.
Điều kiện bảo quản:Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng khí trong nhà kho, tránh ánh nắng trực tiếp, xếp chồng nhẹ và đặt nằm ngang.