Mục đích chính của việc thêm chất diệt khuẩn vào sản phẩm giặt tẩy là hai mặt: bảo vệ vải và ngăn ngừa tổn thương da do vi khuẩn gây ra. Hiện nay, các chất diệt khuẩn thường được sử dụng trong chất tẩy rửa quần áo bao gồm các loại sau:
1. Thuốc diệt khuẩn chứa clo
Triclocarban
Nhờ khả năng diệt khuẩn và ức chế hiệu quả cao đối với vi khuẩn Gram dương, vi khuẩn Gram âm, nấm, men, virus, v.v., chất này được sử dụng rộng rãi như một chất diệt khuẩn và bảo quản trong các sản phẩm giặt tẩy, mỹ phẩm, chất khử trùng y tế, chất làm thơm không khí, chất hoàn thiện vải và da, chất khử mùi và các sản phẩm khác. Triclocarban có tốc độ diệt khuẩn nhanh, an toàn, không độc hại và không tan trong nước. Khi được thoa lên da hoặc vải sợi, nó không dễ bị rửa trôi trong quá trình xả, do đó liên tục phát huy tác dụng diệt khuẩn và kìm hãm vi khuẩn. Là một chất diệt khuẩn anion, triclocarban có khả năng tương thích và ổn định tốt trong chất tẩy rửa, ổn định với ánh sáng và nhiệt, không gây đổi màu sản phẩm, cũng không làm bẩn quần áo và da. Các thử nghiệm đã chỉ ra rằng việc thêm triclocarban không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng tẩy rửa và tạo bọt của chất tẩy rửa dạng lỏng, và có độ ổn định tốt ở nhiệt độ cao và thấp. Nó có khả năng tương thích và ổn định tốt với môi trường kiềm thường được sử dụng trong các loại xà phòng, vì vậy nó đặc biệt thích hợp cho các sản phẩm giặt tẩy như xà phòng, sữa tắm, dầu gội, bột giặt, nước giặt và nước rửa tay.
Triclosan
Triclosan, với tên khoa học là “2,4,4′-trichloro-2′-hydroxydiphenyl ether” và công thức hóa học là C₁₂H₇Cl₃O₂, còn được biết đến với tên gọi “triclosan”. Trong điều kiện bình thường, nó là một loại bột tinh thể màu trắng hoặc trắng ngà với mùi phenol nhẹ. Không tan trong nước, dễ tan trong dung dịch kiềm và dung môi hữu cơ, nó có phổ tác dụng diệt khuẩn và ức chế rộng đối với vi khuẩn Gram dương gây bệnh, nấm, men và virus (như viêm gan A, viêm gan B, virus dại, HIV). Nó không gây kích ứng da và có hiệu quả tương đương đối với vi khuẩn kháng thuốc và không kháng thuốc.
Là một chất diệt khuẩn phổ rộng, triclosan được sử dụng rộng rãi trong xà phòng y tế/xà phòng vệ sinh hiệu quả cao, sữa dưỡng thể vệ sinh, chất khử mùi/xịt khử mùi hôi chân, nước rửa tay khử trùng, thuốc xịt khử trùng vết thương, chất khử trùng thiết bị y tế, sữa rửa mặt/kem dưỡng da mặt, chất làm thơm không khí và chất khử mùi tủ lạnh. Nó cũng được sử dụng để hoàn thiện vải vệ sinh và xử lý chống ăn mòn cho nhựa. Triclosan có độ tinh khiết cao hơn được sử dụng rộng rãi trong kem đánh răng và nước súc miệng trị liệu để điều trị viêm nướu, viêm nha chu và loét miệng, với nồng độ sử dụng khuyến cáo từ 0,05% đến 0,3%.
Diclosan
Tên hóa học của nó là 4,4′-dichloro-2-hydroxydiphenyl ether, viết tắt làDiclosan DB-100Trong điều kiện bình thường, nó là một chất lỏng màu vàng nhạt. Không tan trong nước, tan trong dung môi hữu cơ và dung dịch chất hoạt động bề mặt, nó có thể được kết hợp với các chất hoạt động bề mặt anion, không ion, lưỡng tính và cation, có khả năng chịu nhiệt lên đến 200°C và độ ổn định tuyệt vời trong môi trường kiềm.Diclosan DB-100Đây là chất diệt khuẩn phổ rộng an toàn và hiệu quả, có tác dụng ức chế tốt cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Sản phẩm thích hợp cho các sản phẩm chăm sóc gia đình và vải vóc, dụng cụ nhà bếp hoặc làm sạch các bề mặt cứng. Có thể sử dụng cùng với chất tẩy trắng hoạt tính trong quá trình giặt, nhưng không ổn định khi bảo quản lâu dài trong các hệ thống oxy hóa mạnh (tẩy trắng hoạt tính). Lượng thêm vào khuyến cáo trong chất tẩy rửa quần áo là ≤ 0,6%.
Hiện nay, nhiều sản phẩm kháng khuẩn trên thị trường có chứa triclosan và triclocarban. Một số nghiên cứu do Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) trích dẫn cho thấy rằng việc tiếp xúc lâu dài với một số hoạt chất trong các sản phẩm kháng khuẩn, chẳng hạn như triclosan và triclocarban, có thể ảnh hưởng đến khả năng kháng thuốc hoặc nồng độ hormone của con người, gây ra rủi ro cho sức khỏe. Thông tin này đã tạo ra một bóng đen tâm lý trong nhận thức của người tiêu dùng về sự an toàn của triclosan và triclocarban, làm giảm sự chấp nhận của họ đối với các sản phẩm này. Vì diclosan có ít hơn một nguyên tử clo so với triclosan, nên nó ít gây kích ứng cho cơ thể người hơn và do đó có xu hướng thay thế triclosan.
2. Thuốc diệt khuẩn gốc phenol
Chloroxylenol (PCMX)
Tên hóa học của nó là 4-chloro-3,5-dimethylphenol, viết tắt là PCMX. Đây là một chất diệt khuẩn hiệu quả cao, an toàn và phổ rộng. Nó có tác dụng tiêu diệt hầu hết các vi khuẩn Gram dương, Gram âm, nấm và mốc, không gây kích ứng và là một chất kháng khuẩn có độc tính thấp. Nó có thể được sử dụng rộng rãi như một chất chống nấm mốc và kháng khuẩn trong các sản phẩm khử trùng hoặc chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như dầu gội trị gàu, nước rửa tay, xà phòng và các chất tẩy rửa kháng khuẩn khác. Được FDA Hoa Kỳ phê duyệt, PCMX là chất diệt khuẩn được ưu tiên sử dụng với nồng độ tối thiểu là 0,5%, và có thể được pha loãng với nước theo tỷ lệ 1:120 khi sử dụng. Chloroxylenol không tương thích với chất hoạt động bề mặt không ion và methylcellulose. Hiện nay, nhiều chất khử trùng hoặc chất tẩy rửa quần áo kháng khuẩn trên thị trường đã thêm chất diệt khuẩn này.
2,4-Dichloro-3,5-dimethylphenol (DCMX)
DCMX là chất rắn dạng bột hình kim hoặc tinh thể màu trắng xám hoặc vàng nhạt, có mùi đặc trưng, điểm nóng chảy 92-95°C, khó tan trong nước và dễ tan trong các loại cồn như ethanol, isopropanol, glycerol và các dung môi hữu cơ khác. Đây là chất kháng khuẩn hiệu quả cao, phổ rộng và mạnh. Sản phẩm này có tác dụng diệt khuẩn và ức chế mạnh hơn 10 loại vi sinh vật gây bệnh, được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực khử trùng dân dụng hoặc chuyên dụng, cũng như phòng chống nấm mốc trong ngành công nghiệp da.
Trong quá trình sử dụng các chất khử trùng gốc phenol, các thành phần diệt khuẩn của chúng không tan trong nước, tạo điều kiện thuận lợi cho sự hình thành phenol trong quá trình sử dụng. Phenol là một chất được công nhận trên toàn cầu là có khả năng gây ung thư cao, gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng và tiềm ẩn một số rủi ro khi sử dụng.
3. Khác
2-Phenoxyethanol (EPH/EP)
2-Phenoxyethanol, còn được gọi là ethylene glycol monophenyl ether hoặc phenoxyethanol, là một chất diệt khuẩn phổ rộng phổ biến trên toàn thế giới. Nó có đặc điểm hiệu quả cao, an toàn, độc tính thấp, không gây kích ứng và không gây ô nhiễm, có thể được sử dụng để chống ăn mòn và khử trùng trong y học, mỹ phẩm, sản phẩm giặt tẩy gia dụng, cũng như khử trùng và bảo quản khăn ướt và mỹ phẩm. 2-Phenoxyethanol có lịch sử sử dụng rộng rãi và hiệu quả lâu dài, an toàn và không gây kích ứng cho cơ thể người, có thể kiểm soát hiệu quả vi khuẩn, nấm men và nấm mốc, và có tác dụng hiệp đồng rõ rệt khi sử dụng với các hoạt chất diệt khuẩn khác. Là một chất diệt khuẩn không ion, EPH có khả năng tương thích và ổn định tốt trong công thức, và có thể được sử dụng trong phạm vi pH rộng (pH 2-12). Nó cũng có khả năng tương thích và ổn định tốt trong môi trường kiềm thường được sử dụng trong xà phòng, và được sử dụng như một chất diệt khuẩn và khử mùi phổ biến và hiệu quả cao ở các nước châu Âu và Mỹ.
Nếu bạn có yêu cầu về chất diệt khuẩn dùng để giặt, hãy liên hệ với chúng tôi.liên hệ với chúng tôibất cứ lúc nào.
Thời gian đăng bài: 25 tháng 1 năm 2026


