Tên hóa học:
1,3,5-Triazine-2,4,6-triamine,N,N'''-[1,2-ethane-diyl-bis[[[4,6-bis-[butyl (1,2,2,6,6-pentamethyl -4-piperidinyl)amino]-1,3, 5-triazine-2-yl]
imino] -3, 1-propanediyl] ] bis [N',N''- dibutyl-N',N''-bis(1,2,2,6,6-pentamethyl -4- piperidinyl)
Chất ổn định ánh sáng 622: Axit butanedioic, dimetyl este, polyme với 4-hydroxy-2,2,6,6-tetrametyl-1-piperidine etanol
Số CAS:106990-43-6& 65447-77-0
Công thức phân tử:C132H250N32 & C7H15NO
Khối lượng phân tử:2286 & 129.2
Thông số kỹ thuật
Hình thức: dạng viên màu trắng đến hơi vàng.
Khoảng nhiệt độ nóng chảy: 115-150oC
Điểm chớp cháy: >275oC ASTM D92 -78
Khối lượng riêng: 470 - 570 g/l
Ứng dụng
Các lĩnh vực ứng dụng bao gồm polyolefin (PP, PE), copolyme olefin như EVA cũng như hỗn hợp polypropylen với chất đàn hồi.
Đóng gói và lưu trữ
1.Thùng carton 25kg
2.Bảo quản nơi khô ráo, kín gió và tránh ánh sáng.